赥
Tổng quan
Tiếng cười khúc khích, vui vẻ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hik1 |
|---|---|
| Nhật Bản | AKA |
| Hán ngữ Trung cổ | hek |
| Phản thiết | 馨激切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 錫 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】許激切【集韻】【韻會】馨激切【正韻】迄逆切,𠀤音鬩。赥赥,笑聲。【元包經】言侃侃,笑赥赥。 又【玉篇】赤也。
Tự hình
- Khải thư