赱
Tổng quan
biến thể của 走[zou3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zau2 |
|---|---|
| Nhật Bản | HASHIRU |
| Chú âm | ㄗㄡˇ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 走[zou3]
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 走
biến thể của 走[zou3]
| Quảng Đông | zau2 |
|---|---|
| Nhật Bản | HASHIRU |
| Chú âm | ㄗㄡˇ |
top-bottom
Dị thể: 走