赽
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Ngựa đua tế 【Khang Hi】[Thuyết văn 說文] 踶也。 Đệ dã. (Đá) [Ngọc thiên 玉篇] 走也。 Tẩu dã. (Chạy) [Quảng vận 廣韻] 馬疾行也。 Mã tật hành dã. (Ngựa chạy nhanh) 【Phiên thiết】[Quảng vận 廣韻] [Tập vận 集韻] 古穴切,音玦。 Cổ huyệt thiết, âm Quyết 【Bộ】Tẩu走
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kyut3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kuet |
| Phản thiết | 涓惠切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤古穴切,音玦。【說文】踶也。【博雅】疾也。【玉篇】走也。【廣韻】馬疾行也。 又【集韻】涓惠切,音桂。【類篇】趧赽,走貌。
Thuyết Văn
踶也。 从走。夬聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
足部曰。踶、躗也。按踶、蹋也。 各本作決省聲。非。古穴切。十五部。
【赽】 (quuệ.”) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 走 (tẩu) | Thanh phù (聲符): 夬 (quái) Phiên thiết: Cổ huyệt thiết Thượng tự: 古 (cổ) | Hạ tự: 穴 (huyệt) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'k' + vận mẫu 'yêt' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: kiết (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: đệ (Xéo) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𧻯