赿

chí

Pinyin: chí

Tổng quan

late slow; dilatory; tardy to delay; dull; stupid

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchí
Quảng Đôngci4
Nhật BảnCHI
Phản thiết𨻰尼切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赿chí 1.徐缓。 2.姓。

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【廣韻】𨻰尼切,音墀。遲,或作赿。○按《篇海》以爲同趆,非是。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư