趃
Pinyin: dié
Tổng quan
趃dié 1.大步快跑。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dié |
|---|---|
| Quảng Đông | dit6 |
| Hán ngữ Trung cổ | det |
| Phản thiết | 徒結切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 趃dié 1.大步快跑。
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤徒結切,音垤。【玉篇】大走也。 又【集韻】陀沒切。【類篇】走貌。
Tự hình
- Khải thư