jué

Pinyin: jué

Tổng quan

趉jué 1.见"趉?"。

趉虎 · 乳趉

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjué
Quảng Đônggwat6
Hán ngữ Trung cổkyot
Phản thiết渠勿切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 趉jué 1.见"趉?"。

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤九勿切,音厥。【說文】走也。【博雅】𧘂也。【玉篇】卒起走也。【集韻】𧿺或作趉,亦作𧺐。又【集韻】其律切,音繘。𧾣或作趉。詳𧾣字註。 又【集韻】直律切,音术。又渠勿切,音倔。或作䞷。又其月切,音橜。義𠀤同。

Thuyết Văn

走也。 从走。出聲。讀若無尾之屈。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

玉篇曰。卒起走也。按今俗語有之。 尾部曰。屈、無尾也。高注淮南云。屈讀如秋雞無尾屈之屈。方言隆屈。郭音屈尾。瞿勿切。十五部。

【趉】(kuật) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 走 (tẩu) | Thanh phù (聲符): 出 (xuất) Phiên thiết: 瞿勿切 → cù + vật | Đọc như: 無尾之屈 Nghĩa: 走 vậy。 từ 走。xuất (ra) thanh。 đọc như vô (không) 尾 chi (của) 屈。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 䞷 · 𧺐 · 𧺖 · 𧺙 · 𧿺