jié

Pinyin: jié

Tổng quan

(Cant.) to order someone to leave

趌趌

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjié
Quảng Đônggat1
Hán ngữ Trung cổgit
Phản thiết激質切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 趌jié 1.见"趌趌"﹑"趌?"。

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【廣韻】去吉切【集韻】喫吉切,𠀤音詰。【說文】趌𧼨,怒走也。 又【廣韻】居質切【集韻】【正韻】激質切,𠀤音吉。走意。 又【廣韻】巨乙切【韻會】極乙切,𠀤音姞。直行也。 又【廣韻】居列切,音孑。趌𧽸,跳貌。 又【集韻】吉屑切,音結。義同。

Thuyết Văn

趌𧼨、 怒走也。从走。吉聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

逗。 去吉切。十二部。

【趌】 (khát) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 走 (tẩu) | Thanh phù (聲符): 吉 (cát) Phiên thiết: Khứ cát thiết Thượng tự: 去 (khứ) | Hạ tự: 吉 (cát) Trung cổ thanh mẫu: 溪母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'kh' + vận mẫu 'êt' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: khết (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: khát𧼨、 nộ (Giận. Cảm thấy một s) tẩu (Chạy) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𨀙