趎
Pinyin: chú
Tổng quan
趎chú 1.人名用字。《庄子.庚桑楚》有南荣趎。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chú |
|---|---|
| Quảng Đông | zyu1 |
| Hàn Quốc | 주 |
| Hán ngữ Trung cổ | dryo |
| Phản thiết | 慵朱切 |
| Thanh mẫu | 常 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 趎chú 1.人名用字。《庄子.庚桑楚》有南荣趎。
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】直誅切【集韻】【韻會】重株切,𠀤音廚。人名。【莊子·庚桑楚】南榮趎。【音義】庚桑楚弟子也。 又【集韻】春朱切,音樞。又慵朱切,音殊。又椿俱切,音貙。又𨻰留切,音儔。又蚩周切,音犨。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư