趏
Pinyin: guā
Tổng quan
趏guā 1.奔跑貌。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | guā |
|---|---|
| Quảng Đông | gwaat3 |
| Hán ngữ Trung cổ | khrat |
| Phản thiết | 古滑切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 鎋 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 趏guā 1.奔跑貌。
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】古滑切,音刮。【玉篇】走貌。 又【廣韻】【集韻】𠀤戸括切,音活。與越同。草也。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𧽂