xiá

Pinyin: xiá

Tổng quan

趛xiá ⒈古同霞”,彩霞。

趛火 · 趛驳 · 流趛 · 羞趛

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiá
Quảng Đôngjam5
Hán ngữ Trung cổngimx
Phản thiết牛錦切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 趛xiá ⒈古同霞”,彩霞。

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤牛錦切,音僸。【說文】低頭疾行也。

Thuyết Văn

低頭疾行也。从走。金聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

牛錦切。七部。

【趛】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 走 (tẩu) | Thanh phù (聲符): 金 (kim) Phiên thiết: Ngưu cẩm thiết Thượng tự: 牛 (ngưu) | Hạ tự: 錦 (cẩm) Trung cổ thanh mẫu: 疑母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'ng' + vận mẫu 'âm' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → ngã Suy luận: ngẫm (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: đê (Thấp) đầu (Bộ đầu) tật (Ốm) hành (Bước đi) vậy

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 赺 · 𧾏 · 赺