趜
Pinyin: táng
Tổng quan
(Cant.) to suffocate
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | táng |
|---|---|
| Quảng Đông | guk1 |
| Hàn Quốc | 국 |
| Hán ngữ Trung cổ | giuk |
| Phản thiết | 渠尤切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 趜táng赤色(指人脸)~脸。
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤渠竹切,音鞠。【說文】窮也。【類篇】一曰趜𧼭,足不伸。 又【集韻】居六切,音掬。義同。 又【廣韻】渠竹切【集韻】丘六切,𠀤音鞠。匑或作趜。謹敬也。 又【集韻】渠尤切,音求。【類篇】𧺤或作趜。詳𧺤字註。
Thuyết Văn
竆也。 从走。匊聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
毛傳。鞫、竆也。說文。、竆也。、竆治辠人也。皆於雙聲㬪韵求之。廣韵曰。趜、困人也。 居六切。廣韵又巨竹切。三部。
【趜】 (cục) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 走 (tẩu) | Thanh phù (聲符): 匊 (cúc) Phiên thiết: Cư lục thiết Thượng tự: 居 (cư) | Hạ tự: 六 (lục) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'ưc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: cức (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: cùng vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư