趝
Pinyin: jiàn
Tổng quan
to pursue; to follow up
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiàn |
|---|---|
| Quảng Đông | gim3 |
| Hán ngữ Trung cổ | kemh |
| Phản thiết | 紀念切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 㮇 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 趝jiàn 1.快走貌﹔低头疾行。
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】紀念切【集韻】吉念切,𠀤音䯡。【玉篇】疾行也。【類篇】俯首疾行。
Tự hình
- Khải thư