Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcoek3
Nhật BảnFUMU
Hán ngữ Trung cổchiak
Phản thiết七迹切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【廣韻】七雀切【集韻】七約切,𠀤音鵲。【說文】趬趞也。一曰行貌。【博雅】趞趞,行也。 又【集韻】七迹切,音刺。與趚同。側行也。 又秦昔切,音籍。與踖同。踐也。

Thuyết Văn

趬趞也。从走。昔聲。 一曰行皃。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

七雀切。古音在五部。

【趞】 (thước) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 走 (tẩu) | Thanh phù (聲符): 昔 (tích) Phiên thiết: Thất tước thiết Thượng tự: 七 (thất) | Hạ tự: 雀 (tước) Trung cổ thanh mẫu: 清母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'ươc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: thước (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: iơ thước vậy Một thuyết khác: 行皃

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư