趢
Pinyin: lù
Tổng quan
Lộc xúc 趢趗: Thâu gọn lại. Co rút lại
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lù |
|---|---|
| Quảng Đông | luk6 |
| Hán ngữ Trung cổ | luk |
| Phản thiết | 龍玉切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 趢lù 1.见"趢趗"。 2.见"趢趚"。
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤盧谷切,音祿。【說文】䟒趢也。 又【玉篇】趢趗,小貌。【類篇】趢趗,跼也。互詳趗字註。 又【廣韻】龍玉切【集韻】力玉切,𠀤音錄。義同。
Thuyết Văn
䟒趢也。 从走。录聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
東京賦曰。狹三王之趢。薛云。趢局小皃也。 力玉切。三部。
【趢】 (lộc) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 走 (tẩu) | Thanh phù (聲符): 录 (lục) Phiên thiết: Lực ngọc thiết Thượng tự: 力 (lực) | Hạ tự: 玉 (ngọc) Trung cổ thanh mẫu: 來母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'l' + vận mẫu 'uc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: lục (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: cân lộc vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư