趰
Pinyin: er
Tổng quan
趰er(ㄦ) ⒈义未详。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | er |
|---|---|
| Quảng Đông | ji5 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 趰er(ㄦ) ⒈义未详。
Nguồn gốc
surround-lower-left
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: er
趰er(ㄦ) ⒈义未详。
| Pinyin | er |
|---|---|
| Quảng Đông | ji5 |
surround-lower-left