Tổng quan

vò giày vò [Eng: to torment]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfu3
Phản thiết苦故切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】苦故切,音庫。股也。與胯同。 又於故切,音汙。踞也。○按集韻本作𧿉。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𧿉