趶
Tổng quan
vò giày vò [Eng: to torment]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fu3 |
|---|---|
| Phản thiết | 苦故切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】苦故切,音庫。股也。與胯同。 又於故切,音汙。踞也。○按集韻本作𧿉。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𧿉
vò giày vò [Eng: to torment]
| Quảng Đông | fu3 |
|---|---|
| Phản thiết | 苦故切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【集韻】苦故切,音庫。股也。與胯同。 又於故切,音汙。踞也。○按集韻本作𧿉。
Dị thể: 𧿉