跉
Pinyin: líng
Tổng quan
跉líng 1.偏邪。 2.见"跉?"。 3.见"跉?"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | líng |
|---|---|
| Quảng Đông | ling4 |
| Hán ngữ Trung cổ | leng |
| Phản thiết | 呂貞切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 清 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 跉líng 1.偏邪。 2.见"跉?"。 3.见"跉?"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】呂貞切,音伶。【玉篇】跉䟓,行貌。【類篇】偏行。 又【廣韻】【集韻】𠀤郞丁切,音靈。與竛同。亦作彾。徐行不正貌。
Tự hình
- Khải thư