跊
Pinyin: mèi
Tổng quan
跊mèi 1.踩,行。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mèi |
|---|---|
| Quảng Đông | mui6 |
| Nhật Bản | FUMU |
| Phản thiết | 莫貝切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 跊mèi 1.踩,行。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】莫貝切,音昧。踐也。 又莫佩切,音妹。義同。
Tự hình
- Khải thư