跍
Tổng quan
ngồi xổm
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fu1 |
|---|---|
| Mân Nam | khû |
| Chú âm | ㄎㄨˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | kho |
| Phản thiết | 空胡切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT to squat
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】苦胡切【集韻】空胡切,𠀤音枯。蹲貌。
Tự hình
- Khải thư