跓
Pinyin: zhù
Tổng quan
[動] 停下腳步。《廣韻.上聲.麌韻》:「跓,停步。」《楚辭.王逸.九思.悼亂》:「垂屣兮將起,跓俟兮碩明。」
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhù |
|---|---|
| Quảng Đông | cyu5 |
| Hán ngữ Trung cổ | dryox |
| Phản thiết | 冢庾切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 停下腳步。《廣韻.上聲.麌韻》:「跓,停步。」《楚辭.王逸.九思.悼亂》:「垂屣兮將起,跓俟兮碩明。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 跓zhù 1.伫立;停足。参见"跓竢"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】直主切【集韻】冢庾切,𠀤音拄。停足也。【類篇】足不正。【楚辭·九思】將起跓竢兮碩明。
Tự hình
- Khải thư