跙
Tổng quan
yếu, khập khiễng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zeoi1 |
|---|---|
| Mân Nam | tshū |
| Nhật Bản | YUKINAYAMU |
| Chú âm | ㄐㄩˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | ziox |
| Phản thiết | 在呂切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 語 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT weak, lame
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】慈呂切【集韻】【韻會】在呂切,𠀤音咀。【玉篇】行不進也。【揚子·太𤣥經】四馬跙跙。 又【集韻】狀所切,音齟。義同。 又【集韻】千余切,音疽。趄或作跙。詳走部趄字註。 又淺野切,音且。【類篇】𨇦跙,足利。 又莊助切,音阻。【類篇】行不正也。一曰馬蹄病。或作𨆄。 又【集韻】【類篇】𠀤七夜切,音笡。【類篇】衺足立。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨆄 · 趄 · 趄