跠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ji4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | jii |
| Phản thiết | 延知切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】以知切【集韻】【韻會】【正韻】延知切,𠀤音夷。【博雅】踞也。【廣韻】同𡱐。【韻會】通作夷。【論語】原壤夷俟。【疏】夷,踞也。 又【集韻】𨻰尼切,音墀。義同。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư