跭
Tổng quan
kị
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hong4 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 강 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghrung |
| Phản thiết | 胡江切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 江 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】下江切【集韻】胡江切,𠀤音降。跭𨇯,豎立也。【類篇】一曰行不進。
Tự hình
- Khải thư
kị
| Quảng Đông | hong4 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 강 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghrung |
| Phản thiết | 胡江切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 江 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】下江切【集韻】胡江切,𠀤音降。跭𨇯,豎立也。【類篇】一曰行不進。