跿
Pinyin: tú
Tổng quan
Nhảy lên
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tú |
|---|---|
| Quảng Đông | tou4 |
| Nhật Bản | TO |
| Phản thiết | 同都切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 跿䞤:光著腳。《戰國策.韓策一》:「虎摯之士,跿䞤科頭,貫頤奮戟者,至不可勝計也。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同都切,音徒。【類篇】跿跔,跣也。或从徒作蹝。 又【史記·張儀傳】跿跔科頭。【註】偏舉一足曰跿跔。互詳跔字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨃝