Tổng quan

跋踄 · 登山踄岭

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbok6
Nhật BảnFUMU
Hán ngữ Trung cổbak
Phản thiết旁各切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】旁各切【集韻】白各切,𠀤音泊。【說文】踄,蹈也。 又【集韻】蒲故切,音步。義同。

Thuyết Văn

蹈也。从足。步聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

旁各切。又音步。五部。

【踄】 (phác) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 足 (túc) | Thanh phù (聲符): 步 (bộ) Phiên thiết: Bàng các thiết Thượng tự: 旁 (bàng) | Hạ tự: 各 (các) Trung cổ thanh mẫu: 並母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'b' + vận mẫu 'ăc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: bặc (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: đạo (Giẫm) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư