Tổng quan

踇隅

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmou5
Hán ngữ Trung cổmux
Phản thiết莫口切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】莫厚切【集韻】莫後切,𠀤音母。行貌。 又【廣韻】莫口切,音畝。踇偶,山名。

Tự hình

  • Khải thư