jiǎo

Pinyin: jiǎo

Tổng quan

cước cước chân, cước tay [Eng: foot and hand]

山踋 · 跟踋

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiǎo
Quảng Đônggoek3
Nhật BảnASHI
Chú âmㄐㄧㄠˇ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踋jiǎo ⒈古同脚”。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 腳|脚[jiao3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海類編】同脚。

Tự hình

  • Khải thư