qiāo

Pinyin: qiāo

Tổng quan

踍qiāo 1.胫;小腿。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqiāo
Quảng Đônghaau1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踍qiāo 1.胫;小腿。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư