mēo

Pinyin: mēo

Tổng quan

(Cant.) to squat

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinmēo
Quảng Đôngmau1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踎mēo 1.韩文吏读字。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư