niè

Pinyin: niè

Tổng quan

踗niè 1.放轻脚步地行走。

踗伫 · 踗踙

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinniè
Quảng Đôngnip6
Phản thiết諾叶切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踗niè 1.放轻脚步地行走。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】諾叶切,音捻。【類篇】行輕也。

Tự hình

  • Khải thư