踚
Pinyin: quán
Tổng quan
踚quán 1.踹;踢。 2.蜷伏。 3.曲膝盘足。参见"踚坐"。 4.弯腰。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | quán |
|---|---|
| Quảng Đông | leon4 |
| Hán ngữ Trung cổ | lyn |
| Phản thiết | 龍春切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 諄 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 踚quán 1.踹;踢。 2.蜷伏。 3.曲膝盘足。参见"踚坐"。 4.弯腰。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】力迍切【集韻】龍春切,𠀤音倫。【博雅】行也。【註】《方言》爲踚。 又【集韻】盧昆切,音崘。行貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬦧