Pinyin:

Tổng quan

Nhảy cao lên. Nhảy cẫng lên (vì mừng)

踛文 · 翘踛 · 翹踛

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngluk6
Hán ngữ Trung cổliuk
Phản thiết力竹切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踛lù 1.跳跃。 2.方言。爬。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤力竹切,音六。翹足也。【玉篇】翹踛也。【郭璞·江賦】夔㸸翹踛於夕陽。【註】《莊子》曰:翹尾而踛。司馬彪曰:踛,跳也。○按《莊子·馬蹄篇》作陸。音義云:《字書》作𩣱。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨅩