踛
Pinyin: lù
Tổng quan
Nhảy cao lên. Nhảy cẫng lên (vì mừng)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lù |
|---|---|
| Quảng Đông | luk6 |
| Hán ngữ Trung cổ | liuk |
| Phản thiết | 力竹切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 踛lù 1.跳跃。 2.方言。爬。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤力竹切,音六。翹足也。【玉篇】翹踛也。【郭璞·江賦】夔㸸翹踛於夕陽。【註】《莊子》曰:翹尾而踛。司馬彪曰:踛,跳也。○按《莊子·馬蹄篇》作陸。音義云:《字書》作𩣱。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨅩