chuǎn

Pinyin: chuǎn

Tổng quan

mixed; obstinate

踳駁 · 踳亂 · 踳昧 · 踳杂 · 踳繆 · 踳缪 · 踳落 · 踳誤

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchuǎn
Quảng Đôngceon2
Nhật BảnSOMUKU
Hán ngữ Trung cổchjynx
Phản thiết尺尹切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 (一)之又音。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踳 同舛”。乖背;错乱 踳chuǎn 1.乖背;错乱。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】尺尹切【正韻】尺允切,𠀤音蠢。踳駮,相乖舛。【孝經序】踳駮尤甚。【左思·吳都賦】謀踳駮於王義。 又【玉篇】踳駮,色雜不同。 又【集韻】尺兗切。與舛同。詳舛字註。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 僢 · 堾 · 蝽 · 𨅱 · 僢 · 堾 · 蝽