踺
Pinyin: jiàn
Tổng quan
踺 践踏 贼骑飙至,蹄踺而踣,仆者鳞叠,横尸山委。--明·田汝成《西湖游览志》 踺jiàn 1.践踏。 2.见"踺子"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiàn |
|---|---|
| Quảng Đông | gin6 |
| Hàn Quốc | 건 |
| Chú âm | ㄐㄧㄢˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | gianh |
| Phản thiết | 渠建切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 踺 践踏 贼骑飙至,蹄踺而踣,仆者鳞叠,横尸山委。--明·田汝成《西湖游览志》 踺jiàn 1.践踏。 2.见"踺子"。
Eng
- CC-CEDICT used in 踺子[jian4 zi5]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】渠建切,音健。【類篇】行貌。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư