踻
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwaa1 |
|---|---|
| Phản thiết | 姑華切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古華切【集韻】姑華切,𠀤音瓜。𧿼或作踻。足理文。 又【集韻】徒禾切,音㸰。踒踻,行踖貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨀩
| Quảng Đông | gwaa1 |
|---|---|
| Phản thiết | 姑華切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【廣韻】古華切【集韻】姑華切,𠀤音瓜。𧿼或作踻。足理文。 又【集韻】徒禾切,音㸰。踒踻,行踖貌。
Dị thể: 𨀩