踾
Tổng quan
bực một bực [Eng: fretty]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fuk1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | bik |
| Phản thiết | 筆力切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤方六切,音福。踾踧,聚貌。【馬融·長笛賦】踾踧攢仄。 又【集韻】筆力切,音逼。踾踧,行迫。 又拍逼切,音堛。【玉篇】踏地聲。 又弼力切,音愎。踏也。
Tự hình
- Khải thư