Tổng quan

bực một bực [Eng: fretty]

踾扑 · 踾撲 · 踾踧

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfuk1
Hán ngữ Trung cổbik
Phản thiết筆力切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤方六切,音福。踾踧,聚貌。【馬融·長笛賦】踾踧攢仄。 又【集韻】筆力切,音逼。踾踧,行迫。 又拍逼切,音堛。【玉篇】踏地聲。 又弼力切,音愎。踏也。

Tự hình

  • Khải thư