zhàn

Pinyin: zhàn

Tổng quan

chạy vội biến thể của 暫 暂[zan4]

蹔举 · 蹔时 · 蹔時 · 蹔舉 · 蹔闕 · 蹔阙 · 速蹔

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhàn
Quảng Đôngzaam6
Mân Namtsàm
Nhật BảnTOTSUSHINSURU
Chú âmㄗㄢˋ
Hán ngữ Trung cổzamh
Phản thiết藏濫切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同「暫」。

Eng

  • CC-CEDICT to scurry|variant of 暫|暂[zan4]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】藏濫切【集韻】【正韻】昨濫切,𠀤音暫。【玉篇】不久也。同暫。【列子·楊朱篇】其法可蹔行於一國。【註】蹔同暫。 又【類篇】疾走貌。 又【集韻】財甘切,音慙。住也。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𫏐 · 暂