zhuāng

Pinyin: zhuāng

Tổng quan

蹖zhuāng 1.量词。犹件,宗。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhuāng
Quảng Đôngzung1
Hán ngữ Trung cổsjyung
Phản thiết書容切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蹖zhuāng 1.量词。犹件,宗。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤書容切,音舂。【博雅】蹖,蹋也。

Tự hình

  • Khải thư