蹘
Pinyin: liáo
Tổng quan
(Cant.) to roost
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | liáo |
|---|---|
| Quảng Đông | laau4 |
| Phản thiết | 力交切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蹘liáo 1.奔跑。 2.足相交﹔足相交貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】力交切,音寥。【玉篇】走也。【類篇】一曰足相交。
Tự hình
- Khải thư