kuǐ khuế

Hán Việt: khuế · Pinyin: kuǐ

Tổng quan

Cùng nghĩa với chữ

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkuǐ
Hán Việtkhuế
Quảng Đôngkei3
Nhật BảnHITOASHI
Phản thiết犬橤切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cùng nghĩa với chữ {khuể} [跬].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 半步。同「跬」。《荀子.勸學》:「故不積蹞步,無以至千里。」唐.楊倞.注:「半步曰蹞,蹞與跬同。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蹞kuǐ ⒈古同跬”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【正韻】𠀤犬橤切,音頍。【玉篇】同跬。【荀子·勸學篇】故不積蹞步,無以致千里。【註】蹞與跬同。

Tự hình

  • Khải thư