蹨
Pinyin: niǎn
Tổng quan
(Cant.) to stand on tiptoe
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | niǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | nim3 |
| Hán ngữ Trung cổ | nenx |
| Phản thiết | 忍善切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 獮 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蹨niǎn 1.方言。驱赶。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤乃殄切,音橪。踐也,續也,執也,緊也。【玉篇】蹂蹨也。【類篇】蹈也,逐也。或作跈。 又【廣韻】人善切【集韻】忍善切,𠀤音橪。義同。
Tự hình
- Khải thư