蹫
Pinyin: jú
Tổng quan
蹫jú 1.跛貌,跛行貌。 2.狂走。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jú |
|---|---|
| Quảng Đông | gwat1 |
| Phản thiết | 訣律切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蹫jú 1.跛貌,跛行貌。 2.狂走。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】訣律切,音橘。【類篇】狂走也。【玉篇】疲貌。
Tự hình
- Khải thư