xiān

Pinyin: xiān

Tổng quan

biến thể cũ của 躚 跹[xian1]

翩蹮

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiān
Quảng Đôngcin1
Chú âmㄒㄧㄢˉ
Hán ngữ Trung cổsen
Baxter-Sagartsˤe[r]
Hán ngữ Thượng cổsˤe[r]
Phản thiết蘇前切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「躚」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蹮xiān ⒈古同跹”。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 躚|跹[xian1]

Nguồn gốc

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【正韻】蘇前切【韻會】蕭前切,𠀤音先。躚或作蹮。【說文】蹁蹮,旋行貌。【玉篇】蹁蹮,蹣跚也。 又【廣韻】【集韻】𠀤相然切,音僊。義同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 躚 · 躚