Tổng quan

蹱路 · 蹱躘 · 躘蹱

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzung1
Nhật BảnTAMERAU
Hán ngữ Trung cổcjyung
Phản thiết癡凶切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】職容切【集韻】【韻會】諸容切,𠀤音鍾。行不正貌。或作㣫。【玉篇】躘蹱,小兒行。【類篇】躘蹱,不能行。 又【集韻】癡凶切,音傭。又丑用切,音憃。義𠀤同。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư

Dị thể: 徸 · 徸