蹷
Tổng quan
quệ kiệt quệ [Eng: exhausted]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gyut3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | gyat |
| Baxter-Sagart | [g]ʷat |
| Hán ngữ Thượng cổ | [g]ʷat |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【五經文字】蹶又作蹷。【左傳·襄十九年】是謂蹷其本。 又【史記·扁鵲傳】暴蹷。【註】氣從下蹷起上行,外及心脅也。【呂氏春秋】處足則爲痿,爲蹷。【註】蹷,逆疾也。 考證:〔【左傳·襄十九年】是謂蹷其木。〕 謹照原文木改本。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 蹶