Tổng quan

chạy trốn rảo bước

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngliu1
Mân Namliâu
Chú âmㄌㄧㄠˉ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT to run|to slip away|to stride

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư