蹽
Tổng quan
chạy trốn rảo bước
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | liu1 |
|---|---|
| Mân Nam | liâu |
| Chú âm | ㄌㄧㄠˉ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT to run|to slip away|to stride
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
chạy trốn rảo bước
| Quảng Đông | liu1 |
|---|---|
| Mân Nam | liâu |
| Chú âm | ㄌㄧㄠˉ |
left-right