躃
tích
Hán Việt: tích
Tổng quan
biến thể của 躄[bi4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | tích |
|---|---|
| Quảng Đông | bik1 |
| Nhật Bản | IZARI |
| Chú âm | ㄅㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | bjek |
| Phản thiết | 必益切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cùng nghĩa với chữ {tích} [躄].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「躄」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 躄[bi4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤必益切,音辟。𣦢,或从足作躃。人不能行也。【禮·王制】瘖聾跛躃。【釋文】兩足不能行也。 又【集韻】毗亦切,音擗。倒也。【類篇】仆也。
Tự hình
- Khải thư