zuān

Pinyin: zuān

Tổng quan

nhảy

躜行 · 躜路

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzuān
Quảng Đôngzyun1
Chú âmㄗㄨㄢˉ
Hán ngữ Trung cổza
Phản thiết徂丸切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 躜 向上或向前冲 上下躜动,像渴望出航。--《阿尔卑斯山》 如燕子躜天 钻,穿 母狼躜篱笆--进退两难。--《中国谚语资料》 飞速移动 躜zuān向前或向上冲。 躜cuó 1.踩踏;蹬脚。

Eng

  • CC-CEDICT to jump

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】徂丸切,音欑。【類篇】躦𧿙,聚足。或作蹲。 又【集韻】才何切。䠡或作躦。【類篇】踏也。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 𨇃 · 𨇇 · 躜 · 躜 · 躦 · 躜 · 躦