躝
Pinyin: lán
Tổng quan
đi qua bước qua quấn quanh
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lán |
|---|---|
| Quảng Đông | laan1 |
| Nhật Bản | KOERU |
| Chú âm | ㄌㄢˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | lan |
| Phản thiết | 落干切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 寒 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 躝lán 1.践踏。 2.越过。
Eng
- CC-CEDICT to pass|to step over|to creep|to twine round
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】落干切【集韻】【韻會】郞干切,𠀤音闌。【玉篇】踰也。 又【集韻】唐干切,音壇。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨅬 · 𨅬