躣
Pinyin: qú
Tổng quan
(dáng đi)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qú |
|---|---|
| Quảng Đông | keoi4 |
| Chú âm | ㄑㄩˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | gyo |
| Phản thiết | 權俱切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 走路的樣子。《說文解字.足部》:「躣,行貌。」《楚辭.宋玉.九辯》:「左朱雀之茇茇兮,右蒼龍之躣躣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 躣qú 1.见"躣躣"。
Eng
- CC-CEDICT (manner of walking)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】其俱切【集韻】權俱切,𠀤音劬。【說文】行貌。【楚辭·九辯】右蒼龍之躣躣。【廣韻】亦作忂。
Thuyết Văn
行皃。 从足。瞿聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
九辯。右蒼龍之躣躣。 其俱切。五部。
【躣】 (cù) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 足 (túc) | Thanh phù (聲符): 瞿 (cù) Phiên thiết: Kì câu thiết Thượng tự: 其 (kì) | Hạ tự: 俱 (câu) Trung cổ thanh mẫu: 群母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'ô' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: cồ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hành (Bước đi) mạo
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 忂 · 忂